Đang tải quote...

Câu 12 – Chọn đáp án: 1

Chi Tiết:

  1. 바지 – Quần
  2. 치마 – Váy
  3. 티셔츠 – Áo thun
  4. 와이셔츠 – Áo sơ mi (dành cho nam)

Meaning in English:

  1. 바지 - Pants, Trousers
  2. 치마 - Skirt
  3. 티셔츠 - T-shirt
  4. 와이셔츠 - Dress shirt, White shirt

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik