Đang tải quote...

Câu 72 – Chọn đáp án: 2

Chi Tiết:

  1. 전기난로입니다. – Đây là lò sưởi điện. (jeongi-nanro-imnida.)
  2. 전기밥솥입니다. – Đây là nồi cơm điện. (jeongi-bapsot-imnida.)
  3. 전자저울입니다. – Đây là cân điện tử. (jeonja-jeoul-imnida.)
  4. 전자사전입니다. – Đây là từ điển điện tử. (jeonja-sajeon-imnida.)

Meaning in English:

  1. 전기난로입니다. - This is an electric heater. (jeongi-nanro-imnida.)
  2. 전기밥솥입니다. - This is an electric rice cooker. (jeongi-bapsot-imnida.)
  3. 전자저울입니다. - This is an electronic scale. (jeonja-jeoul-imnida.)
  4. 전자사전입니다. - This is an electronic dictionary. (jeonja-sajeon-imnida.)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik