Đang tải quote...

Câu 16 – Chọn đáp án: 1

Chi Tiết:

  1. 수첩 – Sổ tay
  2. 가방 – Cặp, túi xách
  3. 사진 – Ảnh, bức ảnh
  4. 거울 – Gương

Meaning in English:

  1. 수첩 - Pocketbook, Memo pad
  2. 가방 - Bag
  3. 사진 - Photo, Picture
  4. 거울 - Mirror

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik