Đang tải quote...

Câu 71 – Chọn đáp án: 1

Chi Tiết:

  1. 저울입니다. – Đây là cái cân. (jeoul-imnida.)
  2. 거울입니다. – Đây là cái gương. (geo-ul-imnida.)
  3. 온도계입니다. – Đây là nhiệt kế. (ondogye-imnida.)
  4. 계산기입니다. – Đây là máy tính cầm tay. (gyesangi-imnida.)

Meaning in English:

  1. 저울입니다. - This is a scale. (jeoul-imnida.)
  2. 거울입니다. - This is a mirror. (geo-ul-imnida.)
  3. 온도계입니다. - This is a thermometer. (ondogye-imnida.)
  4. 계산기입니다. - This is a calculator. (gyesangi-imnida.)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik