Đang tải quote...

Câu 79 – Chọn đáp án: 1

Chi Tiết:

  1. 칼입니다. – Đây là con dao. (kal-imnida.)
  2. 풀입니다. – Đây là keo dán. (pul-imnida.)
  3. 볼펜입니다. – Đây là bút bi. (bolpen-imnida.)
  4. 가위입니다. – Đây là cái kéo. (gawi-imnida.)

Meaning in English:

  1. 칼입니다. - This is a knife. (kal-imnida.)
  2. 풀입니다. - This is glue. (pul-imnida.)
  3. 볼펜입니다. - This is a ballpoint pen. (bolpen-imnida.)
  4. 가위입니다. - This is a pair of scissors. (gawi-imnida.)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik