Đang tải quote...

Câu 38 – Chọn đáp án: 1

Chi Tiết:

  1. 택시 – Taxi (taegsi)
  2. 기차 – Tàu hỏa (gicha)
  3. 버스 – Xe buýt (beoseu)
  4. 자전거 – Xe đạp (jajeongeo)

Meaning in English:

  1. 택시 - Taxi (taegsi)
  2. 기차 - Train (gicha)
  3. 버스 - Bus (beoseu)
  4. 자전거 - Bicycle (jajeongeo)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik