Câu 46 – Chọn đáp án: 1
Chi Tiết:
- 꽃입니다. – Đây là hoa. (kkot-imnida.)
- 집입니다. – Đây là ngôi nhà. (jip-imnida.)
- 과일입니다. – Đây là trái cây. (gwail-imnida.)
- 나무입니다. – Đây là cây (gỗ, thực vật). (namu-imnida.)
Meaning in English:
- 꽃입니다. - This is a flower. (kkot-imnida.)
- 집입니다. - This is a house. (jip-imnida.)
- 과일입니다. - This is a fruit. (gwail-imnida.)
- 나무입니다. - This is a tree. (namu-imnida.)