Câu 70 – Chọn đáp án: 1
Chi Tiết:
- 이불입니다. – Đây là chăn/mền. (ibul-imnida.)
- 베개입니다. – Đây là cái gối. (begae-imnida.)
- 의자입니다. – Đây là cái ghế. (uija-imnida.)
- 수건입니다. – Đây là khăn tắm/khăn lau. (sugeon-imnida.)
Meaning in English:
- 이불입니다. - This is a blanket. (ibul-imnida.)
- 베개입니다. - This is a pillow. (begae-imnida.)
- 의자입니다. - This is a chair. (uija-imnida.)
- 수건입니다. - This is a towel. (sugeon-imnida.)