Câu 41 – Chọn đáp án: Chi Tiết: 냉장고입니다. – Đây là tủ lạnh. (naengjanggo-imnida.) 가습기입니다. – Đây là máy tạo độ ẩm. (gaseupgi-imnida.) 세탁기입니다. – Đây là máy giặt. (setakgi-imnida.) 온도계입니다. – Đây là nhiệt kế. (ondogye-imnida.) Facebook LinkedIn X Reddit Meaning in English: Không có danh mục liên quan. Danh Sách Toàn Bộ Các Chủ Đề Từ Vựng EPS TOPIK