Câu 49 – Chọn đáp án: 3
Chi Tiết:
- 컵입니다. – Đây là cái cốc. (keop-imnida.)
- 라면입니다. – Đây là mì gói. (ramyeon-imnida.)
- 냄비입니다. – Đây là cái nồi. (naembi-imnida.)
- 도마입니다. – Đây là cái thớt. (doma-imnida.)
Meaning in English:
- 컵입니다. - This is a cup. (keop-imnida.)
- 라면입니다. - This is instant noodles. (ramyeon-imnida.)
- 냄비입니다. - This is a pot. (naembi-imnida.)
- 도마입니다. - This is a cutting board. (doma-imnida.)