Đang tải quote...

Câu 15 – Chọn đáp án: 1

Chi Tiết:

  1. 선풍기 – Quạt điện
  2. 냉장고 – Tủ lạnh
  3. 온도계 – Nhiệt kế
  4. 청소기 – Máy hút bụi

Meaning in English:

  1. 선풍기 - Electric fan
  2. 냉장고 - Refrigerator
  3. 온도계 - Thermometer
  4. 청소기 - Vacuum cleaner

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik