Đang tải quote...

Câu 17 – Chọn đáp án: 2

Chi Tiết:

  1. 달력 – Lịch
  2. 시계 – Đồng hồ
  3. 거울 – Gương
  4. 지도 – Bản đồ

Meaning in English:

  1. 달력 - Calendar
  2. 시계 - Clock, Watch
  3. 거울 - Mirror
  4. 지도 - Map

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik