지난 - Trước
이번 - Này
다음 - Sau
지난해 - Năm trước
작년 - Năm trước
금년 - Năm nay
올해 - Năm nay
내년 - Năm sau
다음해 - Năm sau
지난달 - Tháng trước
이번달 - Tháng này
다음달 - Tháng sau
지난주 - Tuần trước
이번주 - Tuần này
다음주 - Tuần sau
지난주말 - Cuối tuần trước
이번주말 - Cuối tuần này
다음주말 - Cuối tuần sau
어제 - Hôm qua
그제 - Hôm kia
그저께 - Hôm kia
오늘 - Hôm nay
내일 - Ngày mai
모레 - Ngày kia
저녁 - Buổi tối
새벽 - Rạng sáng
매일 / 날마나 - Mỗi ngày
지금 / 일제 - Bây Giờ
밤 - Ban đêm / Buổi tối / Hạt dẻ
오전 - Buổi sáng
오후 - Buổi chiều
낮 - Ban ngày
점심 - Buổi trưa