Đang tải quote...

매일 / 날마나: Sinh hoạt

Chi Tiết:

📌 Từ: 매일 / 날마다

  • Phát âm:
    • 매일 [매일] (maeil)
    • 날마다 [날마다] (nalmada)
  • Loại từ: Trạng từ chỉ tần suất
  • Nghĩa: Mỗi ngày, hàng ngày 🗓

📌 Sự khác nhau giữa “매일” và “날마다”

🔹 매일 → Dạng phổ biến, dùng trong văn nói & viết 📖
🔹 날마다 → Mang nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn trong văn viết ✍

📌 매일 아침 운동해요. (Tôi tập thể dục mỗi sáng.)
📌 날마다 학교에 가요. (Tôi đi học hàng ngày.)

🔹 “매일” thiên về lịch trình thường xuyên, “날마다” nhấn mạnh tính lặp lại.
📌 매일 똑같은 일만 해요. (Ngày nào cũng làm việc giống nhau.)
📌 날마다 새로운 걸 배워요. (Hàng ngày tôi học được điều mới.)


📌 Cách sử dụng “매일” và “날마다”

Kết hợp với động từ:
📌 매일 공부해요. (Học mỗi ngày.)
📌 날마다 운동해요. (Tập thể dục hàng ngày.)

Kết hợp với danh từ:
📌 매일 아침 / 매일 저녁 (Mỗi sáng / Mỗi tối)
📌 날마다 비가 와요. (Ngày nào cũng mưa.)

Dùng trong câu hỏi:
📌 매일 한국어를 공부해요? (Bạn học tiếng Hàn mỗi ngày à?)


📌 Mẹo ghi nhớ:

✅ “매일” phổ biến hơn, nhớ theo cụm “매일 아침” (mỗi sáng).
✅ “날마다” có “날” (ngày), liên tưởng đến từng ngày lặp lại.

Meaning in English:

Word: 생활하다

Meaning: To live, To lead a life

Pronunciation: [생활하다] (saeng-hwal-ha-da)

Explanation:

"생활하다" means to live or to lead a certain lifestyle. It is used to describe how someone spends their daily life in a particular place or situation.

Example Sentences:

한국에서 생활하고 있어요. (Hangugeseo saenghwalhago isseoyo.) → I am living in Korea. ✅ 규칙적으로 생활하는 것이 건강에 좋아요. (Gyuchikjeogeuro saenghwalhaneun geosi geongange joayo.) → Living a regular lifestyle is good for your health. ✅ 유학생으로서 한국에서 생활하는 것이 재미있어요. (Yuhaksaeng-euroseo Hangugeseo saenghwalhaneun geosi jaemiisseoyo.) → Living in Korea as an international student is fun. 👉 Related words:
  • 살다 (salda) → To live (a more general term)
  • 일상 (ilsang) → Daily life
  • 적응하다 (jeogeunghada) → To adapt
  • 생활 방식 (saenghwal bangsik) → Lifestyle

Động Từ: 동사

Từ Vựng EPS Bài 7