Đang tải quote...

켤레: Đôi

Chi Tiết:

Từ: 켤레

  • Phát âm: [켤레] (kyeol-re)
  • Loại từ: Danh từ, đơn vị đếm
  • Nghĩa: Dùng để đếm các vật đi theo cặp, đặc biệt là giày, tất, găng tay 👟🧦🧤

📌 Cách dùng “켤레”

🔹 Dùng để đếm giày, dép, tất (vớ), găng tay,…
🔹 Không bị biến đổi dù đi kèm số lớn hay nhỏ.

📌 신발 한 켤레Một đôi giày 👟
📌 양말 두 켤레Hai đôi tất (vớ) 🧦
📌 장갑 세 켤레Ba đôi găng tay 🧤
📌 슬리퍼 네 켤레Bốn đôi dép lê 🩴


📌 Ví dụ câu:

1️⃣ 저는 새 신발 한 켤레를 샀어요.
Tôi đã mua một đôi giày mới.

2️⃣ 겨울이 와서 양말 두 켤레를 준비했어요.
Vì mùa đông đến, tôi đã chuẩn bị hai đôi tất.

3️⃣ 친구에게 장갑 세 켤레를 선물했어요.
Tôi đã tặng bạn ba đôi găng tay.

4️⃣ 여름에는 슬리퍼 네 켤레를 신어요.
Vào mùa hè, tôi mang bốn đôi dép lê.


📌 Mẹo để ghi nhớ từ “켤레”:

Liên tưởng đến các đồ vật đi theo cặp (hai chiếc):

  • Một đôi giày 👟 → 신발 한 켤레
  • Hai đôi tất 🧦 → 양말 두 켤레
  • Ba đôi găng tay 🧤 → 장갑 세 켤레

Nếu đồ vật có hai chiếc đi cùng nhau (như giày, tất, găng tay) → dùng “켤레”.

Meaning in English:

Word: 켤레

Meaning: Counter for pairs of footwear (shoes, socks, gloves, etc.)

Pronunciation: [켤레] (kyeolle)

Explanation:

"켤레" is a Korean counter used for counting pairs of footwear like shoes, socks, and gloves.

How to Use "켤레":

Number With "켤레" (Pairs)
1 pair 한 켤레 (han kyeolle)
2 pairs 두 켤레 (du kyeolle)
3 pairs 세 켤레 (se kyeolle)
10 pairs 열 켤레 (yeol kyeolle)
📌 Used for: ✅ Shoes (신발 한 켤레 = One pair of shoes) ✅ Socks (양말 두 켤레 = Two pairs of socks) ✅ Gloves (장갑 세 켤레 = Three pairs of gloves)

Example Sentences:

새 신발 한 켤레를 샀어요. (Sae sinbal han kyeolre-reul sasseoyo.) → I bought a new pair of shoes. ✅ 겨울에는 두꺼운 양말 두 켤레를 신어요. (Gyeoure-neun dukkeun yangmal du kyeolre-reul sineoyo.) → In winter, I wear two pairs of thick socks. ✅ 장갑 세 켤레를 선물 받았어요. (Janggap se kyeolre-reul seonmul badasseoyo.) → I received three pairs of gloves as a gift. ✅ 운동화 네 켤레를 정리했어요. (Undonghwa ne kyeolre-reul jeongnihaesseoyo.) → I organized four pairs of sneakers. 🚀 Quick Tip:
  • "켤레" is only used for items that come in pairs (shoes, socks, gloves).
  • If you're counting clothes (shirts, pants, dresses, etc.), use "벌" instead.
  • If you're counting hats, use "개" or "모자 한 개" instead.
😃 "켤레" is super useful when shopping for shoes, socks, or gloves! 👟🧦🧤