Đang tải quote...

권: Cuốn

Chi Tiết:

Từ:

  • Phát âm: [권] (gwon)
  • Loại từ: Danh từ, đơn vị đếm
  • Nghĩa: Dùng để đếm sách, quyển vở, tạp chí,…

📌 Cách dùng “권”

🔹 Đứng sau số đếm để chỉ số lượng sách.
🔹 Không bị biến đổi dù đi kèm số lớn hay nhỏ.

📌 책 한 권Một quyển sách
📌 노트 두 권Hai quyển vở
📌 잡지 세 권Ba cuốn tạp chí


📌 Ví dụ câu:

1️⃣ 저는 책 한 권을 읽고 있어요.
Tôi đang đọc một quyển sách.

2️⃣ 도서관에서 책 세 권을 빌렸어요.
Tôi đã mượn ba quyển sách từ thư viện.

3️⃣ 공책 두 권을 샀어요.
Tôi đã mua hai quyển vở.

4️⃣ 친구에게 소설책 한 권을 선물했어요.
Tôi đã tặng bạn tôi một quyển tiểu thuyết.


📌 Mẹo để ghi nhớ từ “권”:

Ghi nhớ bằng cách liên kết với sách 📚
✅ Nhớ cụm phổ biến: “한 권, 두 권, 세 권,…”
✅ Không dùng “권” để đếm giấy rời, chỉ áp dụng cho sách, vở, tạp chí có đóng quyển.

Meaning in English:

Word:

Meaning: Counter for books

Pronunciation: [권] (gwon)

Explanation:

"권" is a Korean counter used for books, notebooks, and other bound volumes. It is placed after a number to indicate the quantity of books.

How to Use "권":

Number With "권" (Books)
1 book 한 권 (han gwon)
2 books 두 권 (du gwon)
3 books 세 권 (se gwon)
10 books 열 권 (yeol gwon)
📌 Used for: ✅ Books (책 한 권 = One book) ✅ Notebooks (노트 두 권 = Two notebooks) ✅ Magazines (잡지 세 권 = Three magazines)

Example Sentences:

책을 두 권 빌렸어요. (Chaekeul du gwon billyeosseoyo.) → I borrowed two books. ✅ 이 소설은 세 권으로 되어 있어요. (I soseoreun se gwoneuro doeeo isseoyo.) → This novel consists of three volumes. ✅ 도서관에서 책 한 권을 읽었어요. (Doseogwan-eseo chaek han gwoneul ilgeosseoyo.) → I read one book at the library. ✅ 어제 만화책 다섯 권을 샀어요. (Eoje manhwachaek daseot gwoneul sasseoyo.) → I bought five comic books yesterday. 🚀 Quick Tip:
  • "권" is only used for bound books. If you’re counting sheets of paper, use "장" instead! 😊