Đang tải quote...

살: Tuổi

Chi Tiết:

📌 Từ: 살

  • Phát âm: [살] (sal)
  • Loại từ: Danh từ, đơn vị đếm
  • Nghĩa:
    1. Tuổi (năm tuổi của con người) 🎂
    2. Thịt (của động vật hoặc phần thịt trên cơ thể người) 🍖

📌 Nghĩa 1: Đơn vị đếm tuổi

🔹 Dùng để đếm số tuổi của con người (thường dùng trong giao tiếp thân mật).
🔹 Đi kèm với số thuần Hàn: 한 살, 두 살, 세 살,…

📌 한 살Một tuổi
📌 다섯 살Năm tuổi
📌 열 살Mười tuổi
📌 스무 살Hai mươi tuổi

Ví dụ câu:
1️⃣ 저는 올해 스물다섯 살이에요.
Năm nay tôi 25 tuổi.
2️⃣ 아기가 이제 한 살이 되었어요.
Em bé bây giờ đã được một tuổi rồi.
3️⃣ 우리 동생은 여섯 살이에요.
Em tôi 6 tuổi.


📌 Nghĩa 2: Thịt (của động vật, cơ thể người)

🔹 Chỉ phần thịt (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).

📌 닭 살Thịt gà 🍗
📌 소고기 살Thịt bò 🥩
📌 살이 빠지다Giảm cân (mất thịt)
📌 살이 찌다Tăng cân (tăng thịt)

Ví dụ câu:
1️⃣ 요즘 운동을 열심히 해서 살이 빠졌어요.
Gần đây tôi tập thể dục chăm chỉ nên đã giảm cân.
2️⃣ 닭 살이 부드럽고 맛있어요.
Thịt gà mềm và ngon.
3️⃣ 너무 많이 먹어서 살이 쪘어요.
Tôi ăn quá nhiều nên bị tăng cân.


📌 Mẹo để ghi nhớ từ “살”:

Khi nói về tuổi → dùng số thuần Hàn + “살”

  • 1 tuổi → 한 살
  • 10 tuổi → 열 살
  • 20 tuổi → 스무 살

Khi nói về thịt → thường kết hợp với loại thịt (gà, bò, cá,…)

  • Thịt gà 🍗 → 닭 살
  • Thịt bò 🥩 → 소고기 살
  • Giảm cân → 살이 빠지다
  • Tăng cân → 살이 찌다

Meaning in English:

Word:

Meaning 1: Age (Counter for years old)

Meaning 2: Flesh/Fat


Meaning 1: Counter for Age (Years Old)

"살" is a Korean counter used for counting a person’s or an animal’s age.

How to Use "살" for Age:

Number With "살" (Years Old)
1 year old 한 살 (han sal)
2 years old 두 살 (du sal)
3 years old 세 살 (se sal)
10 years old 열 살 (yeol sal)
20 years old 스무 살 (seumu sal)
📌 Used for: ✅ A person’s age (저는 스무 살이에요 = I am 20 years old.) ✅ An animal’s age (강아지가 두 살이에요 = The puppy is two years old.)

Example Sentences:

저는 올해 스물다섯 살이 되었어요. (Jeoneun olhae seumul-daseot sal-i doeeosseoyo.) → I turned 25 years old this year. ✅ 우리 동생은 여섯 살이에요. (Uri dongsaeng-eun yeoseot sal-ieyo.) → My younger sibling is six years old. ✅ 이 강아지는 세 살입니다. (I gangajineun se sal-imnida.) → This puppy is three years old. 🚀 Quick Tip:
  • When saying 20 years old, use "스무 살" instead of "이십 살".
  • If talking about formal age (e.g., official documents), use "세" instead of "살" (e.g., 20세 = 20 years old).

Meaning 2: Flesh/Fat (Body Fat, Skin, Meat, etc.)

"살" can also refer to flesh, skin, or body fat. 📌 Used for: ✅ Body fat (살이 찌다 = to gain weight) ✅ Skin (살이 부드럽다 = the skin is soft) ✅ Meat (닭 살 = chicken meat)

Example Sentences:

겨울에는 살이 많이 쪄요. (Gyeoure-neun sal-i mani jjyeoyo.) → I gain a lot of weight in the winter. ✅ 아기의 살이 정말 부드러워요. (Agi-ui sal-i jeongmal budeureowoyo.) → The baby’s skin is really soft. ✅ 운동하면 살이 빠져요. (Undonghamyeon sal-i ppajyeoyo.) → If you exercise, you lose weight.
😃 "살" is essential when talking about age and body-related topics! 🎂💪🐶