Đang tải quote...

문화: Hỏi

Chi Tiết:

Từ: 문화

  • Phát âm: [문화] (mun-hwa)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Văn hóa

Giải thích:
“문화” là các đặc trưng về lối sống, phong tục, tập quán, nghệ thuật, tín ngưỡng, v.v. của một quốc gia hoặc một cộng đồng.

📌 한국 문화Văn hóa Hàn Quốc
📌 전통 문화Văn hóa truyền thống
📌 문화 차이Sự khác biệt văn hóa

Ví dụ câu:

  1. 한국 문화에 관심이 많아요.
    Tôi rất quan tâm đến văn hóa Hàn Quốc.
  2. 여행을 가면 그 나라의 문화를 배우는 것이 중요해요.
    Khi đi du lịch, việc học hỏi văn hóa của nước đó rất quan trọng.
  3. 각 나라마다 다른 문화가 있어요.
    Mỗi quốc gia có một nền văn hóa khác nhau.
  4. 우리는 전통 문화를 지켜야 해요.
    Chúng ta cần bảo tồn văn hóa truyền thống.

Meaning in English:

"묻다" (To Ask / To Bury) in Korean ❓⚰️

"묻다" (mudda) has two different meanings in Korean: 1️⃣ To ask (a question) → "물어보다" 2️⃣ To bury (something) → "묻다"

1️⃣ "묻다" as "To Ask"

👩‍🏫 선생님께 질문을 묻다. → Ask the teacher a question. 🗣️ 그에게 길을 물어보세요. → Ask him for directions. 🤔 왜 그렇게 묻는 거예요? → Why are you asking that? 📌 Tip: In spoken Korean, "묻다" (to ask) is often replaced with "물어보다" for clarity!

2️⃣ "묻다" as "To Bury" ⚰️

🏞️ 강아지가 땅에 뼈를 묻었어요. → The puppy buried a bone in the ground. 🕊️ 옛 친구를 마음속에 묻었어요. → I buried my old friend in my heart. (Figurative) 🧹 옷에 먼지가 묻었어요. → Dust got stuck on my clothes. (묻다 can also mean "to get something on a surface.")

3️⃣ Conjugation of "묻다"

Meaning Present Past Honorific (Formal)
To ask 묻어요 → 물어요 물었어요 물으세요
To bury 묻어요 묻었어요 묻으세요

Động Từ: 동사

Từ Vựng EPS Bài 6