필통 - Hộp bút
쓰세요 / 쓰다 - Hãy viết
따라하세요 - Hãy làm theo
의자 - Ghế
책을 펴세요 - Hãy mở sách ra
읽으세요 - Hãy đọc
시계 - Đồng hồ
칠판 - Cái bảng
볼펜 - Bút bi
책상 - Cái bàn
공책 - Quyển Vở
이야기하세요 - Hãy nói chuyện
책을 덮으세요 - Gấp sách lại
달력 - Lịch
들으세요 - Hãy lắng nghe
보세요 - Hãy nhìn
창문 - Cửa sổ
반 친구 - Bạn cùng lớp
대답하세요 - Hãy trả lời
연필 - Bút chì