싶다 - Muốn
알맞다 - phù hợp / Thích hợp / Đúng đắn
보기 - Sự nhìn
어리다 - Non trẻ
똑똑하다 - Thông minh / Lanh lợi
친절하다 - Tử tế / Hiếu khách / Lịch sự / Tốt bụng
재미있다 - Thú vị / Vui / Hấp dẫn
부지런하다 - Chăm chỉ / Siêng năng
얌전하다 - Hiền lành / Ngoan ngoãn / Dịu dàng
많다 - Nhiều
멋있다 - Phong độ / Phong cách / Ấn tượng / Ngầu
예쁘다 - Đẹp / Xinh đẹp
키가 작다 - Thấp
어린다 - Trẻ / Nhỏ tuổi
가깝다 - Gần / Gần gũi
활발하다 - Năng động / Hoạt bát / Sôi nổi
날씬하다 - Mảnh mai / Thon thả
뚱뚱하다 - Mập / Béo
키가 크다 - Cao
저렴하다 - Rẻ / Giá cả phải chăng / Giá rẻ
유명하다 - Nổi tiếng
아름답다 - Đẹp / Xinh đẹp / Mỹ lệ