Đang tải quote...

재미있다:

Chi Tiết:

Từ: 재미있다

  • Phát âm: [재미 있다] – [jae-mi it-da]
  • Nghĩa tiếng Việt: Thú vị, vui, hấp dẫn
  • Loại từ: Tính từ (형용사)

Giải thích:

재미있다 được dùng để miêu tả một điều gì đó thú vị, vui vẻ, hoặc hấp dẫn. Từ này có thể được dùng khi bạn thấy một hoạt động, câu chuyện, chương trình hoặc sự vật gì đó mang lại sự thích thú hoặc niềm vui.

Ví dụ:

  1. 이 영화는 정말 재미있어요.
    → Bộ phim này thật sự rất thú vị.
  2. 이 책은 재미있어서 끝까지 읽었어요.
    → Cuốn sách này rất thú vị nên tôi đã đọc hết.
  3. 오늘 수업은 재미있었어요.
    → Buổi học hôm nay rất thú vị.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
흥미롭다 Thú vị, hấp dẫn Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn
즐겁다 Vui vẻ, hạnh phúc Mang tính cảm xúc tích cực, vui vẻ
유익하다 Có ích, bổ ích Tập trung vào việc mang lại lợi ích

Meaning in English:

Không có danh mục liên quan.