Đang tải quote...

외모: Ngoại hình

Chi Tiết:

Từ: 외모

  • Phát âm: [외모] – [oe-mo]
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngoại hình
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

외모 là từ dùng để chỉ ngoại hình, tức là các đặc điểm hình thức bên ngoài của một người, như khuôn mặt, vóc dáng, và những đặc điểm bên ngoài khác. Từ này thường được dùng khi miêu tả sự xuất hiện của một người, đặc biệt trong các tình huống như nói về vẻ đẹp hay sự thu hút.

Ví dụ:

  1. 그는 외모가 아주 매력적이에요.
    → Anh ấy có ngoại hình rất hấp dẫn.
  2. 외모보다 성격이 더 중요해요.
    → Tính cách quan trọng hơn ngoại hình.
  3. 외모에 신경을 많이 써요.
    → Tôi rất chú ý đến ngoại hình.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
몸매 Dáng người Miêu tả hình thể, vóc dáng của một người
얼굴 Khuôn mặt Dùng để chỉ mặt, một phần của ngoại hình
아름다움 Vẻ đẹp Dùng để miêu tả sự đẹp đẽ về ngoại hình hoặc tinh thần

Meaning in English:

Meaning

외모 means "appearance" or "looks".

Pronunciation

[oe-mo] "외" sounds like "oe," and "모" sounds like "mo."

Explanation

Used to refer to a person's physical appearance or outward look. It can describe someone's face, body, or overall visual impression.

Example Sentences

  1. 그녀는 외모가 아름다워요. She has a beautiful appearance.
  2. 외모보다는 내면이 중요해요. Inner qualities are more important than appearance.
  3. 그 사람의 외모는 너무 멋있어요. That person’s appearance is really cool.

Con Người

Từ Vựng EPS Bài 9