필통 - Cái mũ
따라하세요 - Sách
대답하세요 - Váy
간호사 - Quần áo
어리다 - Cái cửa
경찰관 - Hộp bút
대답하다 - Ghế
네팔 - Đồng hồ
면도기 - Cái bảng
이불 - Bút bi
휴지 - Cái bàn
발달하다 - Quyển Vở
거울 - Lịch
바닥 - Cửa sổ
치약 - Bút chì
넷 - Bức tranh
일곱 - Dao cạo râu
여덟 - Chăn
아홉 - Giấy vệ sinh
서른 - Chìa khóa
마흔 - Gương
일흔 - Sàn
아흔 - Cái Ví
명/사람 - Kem đánh răng
권 - Cái gối
송이 - Cái ô
벌 - Hộ chiếu
그루 - Khăn
자루 - Ba lô
채 - Đồ vật
다발 - Cái cốc
입 - Đồ dùng thiết yếu
살 - Mỹ phẩm
분 - Ảnh gia đình
시 - Dầu gội
새벽 - Bàn chải đánh răng
일하다 - Dầu xả
매월 / 매달 - Đồ dùng thiết yếu trong cuộc sống
오빠 - Xà phòng