아침을 먹다 - Ăn sáng
저녁을 먹다 - Ăn tối
점심을 먹다 - Ăn trưa
회사에 가다 - Đi đến công ty / Đi làm
장을 보다 - Đi chợ
야근을 하다 - Làm thêm / Tăng ca
집에 오다 - Về nhà
텔레비전을 보다 - Xem ti vi
도착해야 합니다 - Phải đến nơi / Cần phải đến
게임하다 - Chơi game
음식을 만들다 - Nấu ăn / Làm món ăn
영화를 보다 - Xem phim
친구를 만나다 - Gặp bạn bè
한국어를 공부하다 - Học tiếng Hàn
짐을 싸다 - Gói đồ / Gói ghém hành lý / Thu dọn hành lý
기념품을 사다 - Mua quà lưu niệm
짐을 풀다 - Mở hành lý / Dỡ đồ
표를 사다 - Mua vé
여행을 준비하다 - Chuẩn bị cho chuyến du lịch / Chuẩn bị đi du lịch
축제를 구경하다 - Xem lễ hội / Tham quan lễ hội
숙소를 예약하다 - Đặt trước chỗ ở / Đặt trước phòng nghỉ
박물관을 관람하다 - Tham quan bảo tàng / Tham quan viện bảo tàng