축제를 구경하다: Mập / Béo
Chi Tiết:
Từ: 축제를 구경하다
- Phát âm: [축제를 구경하다] – [chuk-je-reul gu-gyeong-ha-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Xem lễ hội, tham quan lễ hội
- Loại từ: Cụm động từ (동사구)
Giải thích:
축제를 구경하다 là cụm động từ diễn tả hành động đến xem hoặc tham gia một lễ hội.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh du lịch, sinh hoạt văn hóa, hoặc khi nói về trải nghiệm đặc biệt.
- 축제: lễ hội
- 구경하다: xem, ngắm, tham quan
Ví dụ:
- 여름에 해변 축제를 구경했어요.
→ Mùa hè tôi đã đến xem lễ hội bãi biển. - 외국인 친구와 전통 축제를 구경하러 갔어요.
→ Tôi đã cùng bạn nước ngoài đi xem lễ hội truyền thống. - 사람들이 많이 모여서 축제를 구경하고 있었어요.
→ Rất nhiều người đã tụ tập lại để xem lễ hội.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 축제 | Lễ hội | Từ chính trong cụm, có thể là truyền thống hoặc hiện đại |
| 구경하다 | Xem, tham quan | Cũng dùng khi nói đến việc xem biểu diễn, cảnh đẹp, sự kiện |
| 행사 | Sự kiện | Khái niệm rộng hơn, bao gồm lễ hội, buổi biểu diễn,… |
| 참여하다 / 참가하다 | Tham gia | Nếu không chỉ xem mà còn trực tiếp tham gia hoạt động |
Meaning in English:
Meaning
뚱뚱하다 means "to be overweight" or "to be fat".Pronunciation
[ttung-ttung-ha-da] "뚱" sounds like "ttung," with a tense "t" sound, and the second "뚱" is pronounced the same way.Explanation
Used to describe someone who is overweight or has a larger body size. It can be used in both a neutral or negative context, depending on the tone and situation.Example Sentences
- 그 사람은 조금 뚱뚱해요. That person is a bit overweight.
- 저는 뚱뚱하지 않아요. I am not fat.
- 그녀는 뚱뚱하지만 건강해요. She is overweight, but she is healthy.