Đang tải quote...

놀이공원: Nói chuyện xuồng xã / Cách nói thân mật

Chi Tiết:

Từ: 놀이공원

  • Phát âm: [노리공원] – [no-ri-gong-won]
  • Nghĩa tiếng Việt: Công viên giải trí, khu vui chơi
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

놀이공원 là danh từ ghép từ:

  • 놀이 (trò chơi, vui chơi)
  • 공원 (công viên)

Từ này dùng để chỉ công viên giải trí hoặc khu vui chơi lớn – nơi có nhiều trò chơi cảm giác mạnh, trò chơi dành cho trẻ em, khu tham quan, biểu diễn, v.v. Đây là địa điểm yêu thích của cả trẻ em và người lớn, đặc biệt vào cuối tuần hoặc kỳ nghỉ.


Ví dụ:

  1. 주말에 가족과 놀이공원에 갔어요.
    → Cuối tuần tôi đã đi công viên giải trí với gia đình.
  2. 놀이공원에는 롤러코스터가 있어요.
    → Ở công viên giải trí có tàu lượn siêu tốc.
  3. 아이들이 놀이공원에서 정말 즐거워했어요.
    → Bọn trẻ đã rất vui vẻ ở khu vui chơi.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
공원 Công viên Nơi công cộng có không gian mở
테마파크 Công viên theo chủ đề Từ vay mượn, thường dùng cho công viên hiện đại
놀이기구 Trò chơi (thiết bị chơi) Các trò như tàu lượn, đu quay, đu dây…
유원지 Khu nghỉ mát, khu giải trí Từ trang trọng hơn, dùng trong văn viết

Meaning in English:

Meaning

반말 means "informal speech" or "casual speech".

Pronunciation

[ban-mal] "반" sounds like "ban," and "말" sounds like "mal."

Explanation

  • Refers to the informal or casual form of speaking in Korean.
  • Used when talking to people who are younger, the same age, or very close friends or family.
  • It is not appropriate to use 반말 with strangers, elders, or in formal situations.

Example Sentences

  1. 너 오늘 뭐 해? What are you doing today? (informal)
  2. 잘 자. Good night. (casual)
  3. 이거 좋아? Do you like this? (informal)

Con Người

Từ Vựng EPS Bài 9