근로자의 날: Ngày Lao động
Chi Tiết:
Từ: 근로자의 날
- Phát âm: [근로자의 날] – [geun-ro-ja-ui nal]
- Nghĩa tiếng Việt: Ngày Lao động
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
근로자의 날 là Ngày Lao động, được tổ chức vào 1 tháng 5 hàng năm tại Hàn Quốc, nhằm tôn vinh những đóng góp của người lao động trong nền kinh tế và xã hội. Đây là ngày để ghi nhận và tôn trọng quyền lợi, công sức của các công nhân, nhân viên và người lao động ở tất cả các ngành nghề.
Ngày 근로자의 날 được tổ chức như một ngày nghỉ lễ quốc gia và có thể có các hoạt động, lễ kỷ niệm tại các tổ chức lao động, công ty, và nhà máy. Mặc dù đây không phải là ngày lễ tôn giáo, nhưng nó mang ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về quyền lợi và điều kiện làm việc của người lao động.
Ví dụ:
- 근로자의 날에는 많은 사람들이 쉬어요.
→ Vào Ngày Lao động, nhiều người nghỉ làm. - 근로자의 날을 기념하는 행사가 열렸어요.
→ Một sự kiện kỷ niệm Ngày Lao động đã được tổ chức. - 근로자의 날에는 노동자들의 권리를 존중해야 해요.
→ Vào Ngày Lao động, chúng ta cần tôn trọng quyền lợi của người lao động.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 노동자 | Người lao động | Người làm việc trong các ngành nghề khác nhau |
| 휴일 | Ngày nghỉ | Ngày nghỉ lễ như 근로자의 날 |
| 권리 | Quyền lợi | Quyền lợi của người lao động trong ngày 근로자의 날 |
Meaning in English:
Meaning
근로자의 날 means "Labor Day" in Korea.Pronunciation
[geun-ro-ja-ui nal] "근로자" sounds like "geun-ro-ja," and "의 날" sounds like "ui nal."Explanation
근로자의 날 is celebrated on May 1st and is a day to recognize and honor the contributions of workers. It is similar to Labor Day in other countries and highlights the importance of workers' rights and achievements. While it is not a public holiday in South Korea, it is observed with various events, protests, and activities promoting labor rights.Example Sentences
- 근로자의 날에는 노동자들의 권리를 이야기해요. On Labor Day, the rights of workers are discussed.
- 근로자의 날에 여러 가지 행사들이 열려요. Various events are held on Labor Day.
- 근로자의 날을 기념하여 시위가 있었습니다. There was a protest to commemorate Labor Day.