에서: Tại / Ở / (dùng cho địa điểm có hành động xảy ra)
Chi Tiết:
Từ: 에서
- Phát âm: [에서] – [e-seo]
- Nghĩa tiếng Việt: Tại, ở (chỉ địa điểm hành động xảy ra)
- Loại từ: Tiểu từ (조사)
Giải thích:
에서 là một tiểu từ trong tiếng Hàn dùng để chỉ địa điểm nơi hành động xảy ra. Nó được sử dụng sau danh từ chỉ địa điểm (nơi chốn), tương tự như “tại”, “ở” trong tiếng Việt.
에서 được dùng khi diễn tả hành động xảy ra tại một địa điểm, ví dụ như đi, làm, học, chơi, ăn, v.v.
Lưu ý rằng 에서 thường đi kèm với động từ chỉ hành động, còn khi chỉ trạng thái (không có hành động) thì dùng 에.
Ví dụ:
- 학교에서 공부해요.
→ Tôi học ở trường. - 집에서 친구를 만났어요.
→ Tôi gặp bạn ở nhà. - 카페에서 커피를 마셔요.
→ Tôi uống cà phê ở quán cà phê.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 에 | Tại, ở (chỉ địa điểm trạng thái) | Dùng khi nói về địa điểm mà không có hành động xảy ra |
| 가 / 이 | Chủ ngữ của câu | Tiểu từ chủ ngữ trong câu, không phải chỉ địa điểm |
| 부터 | Từ, bắt đầu từ | Dùng để chỉ điểm xuất phát của một hành động |
Meaning in English:
Meaning
에서 is a particle used to indicate the place where an action happens or takes place.Pronunciation
[e-seo] "에" sounds like "e," and "서" sounds like "seo."Explanation
에서 is used after a noun to specify the location where an action is taking place. It can be used for both physical places (like a store or school) and abstract locations (like "work" or "home").Example Sentences
- 학교에서 공부해요. I study at school.
- 집에서 영화를 봐요. I watch movies at home.
- 카페에서 친구를 만났어요. I met my friend at the café.