Đang tải quote...

공부하다: Anh / (Người nữ gọi)

Chi Tiết:

Cụm từ: 공부하다

  • Phát âm: [공부하다] – [gong-bu-ha-da]
  • Nghĩa tiếng Việt: Học
  • Loại từ: Động từ (동사)

Giải thích:

공부하다 là động từ có nghĩa là học, chỉ hành động học tập, nghiên cứu hoặc tìm hiểu một môn học, kỹ năng, hoặc kiến thức nào đó. Đây là từ rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường học đường.

Khi dùng 공부하다, người ta có thể nói về việc học ở trường, tự học ở nhà hoặc học trong các lớp học khác nhau. 공부하다 không chỉ dùng cho học tập chính thức mà còn có thể dùng cho việc tìm hiểu, nghiên cứu thêm các lĩnh vực khác.


Ví dụ:

  1. 저는 매일 밤에 공부해요.
    → Tôi học mỗi tối.
  2. 학교에서 공부를 열심히 해요.
    → Tôi học chăm chỉ ở trường.
  3. 내일 시험이 있어서 오늘은 많이 공부해야 해요.
    → Vì ngày mai có kỳ thi, hôm nay tôi phải học nhiều.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
학생 Học sinh Người đang học, học sinh
시험 Kỳ thi Bài kiểm tra, kỳ thi, thường được học sinh tham gia
Sách Công cụ học tập phổ biến trong việc 공부하다

Meaning in English:

🔤 Meaning

오빠 means "older brother" when spoken by a younger female. It's also used to refer to older males a woman feels close to.

🔊 Pronunciation

[op-pa]
  • The double consonant "ㅃ" gives a strong "p" sound, almost like a sharp "b".

📖 Explanation

Used by females to refer to:
  1. Their biological older brother
  2. A close older male friend
  3. A boyfriend or even husband in casual speech
It shows familiarity, affection, or flirtation depending on context. Men do not use "오빠"—they say 형 (hyung) for older males.

💬 Example Sentences

  1. 오빠, 오늘 뭐 해? Oppa, what are you doing today?
  2. 저 오빠 진짜 잘생겼다! That oppa is really handsome!
  3. 오빠, 나 영화 보고 싶어. Oppa, I want to watch a movie.

Con Người

Từ Vựng EPS Bài 9