한국 - Hàn Quốc
베트남 - Việt Nam
말레이시아 - Malaysia
일본 - Nhật Bản
미국 - Mỹ
중국 - Trung Quốc
태국 - Thái Lan
호주 - Úc
몽골 - Mông Cổ
인도네시아 - Indonesia
필리핀 - Philippines
인도 - Ấn Độ
영국 - Anh
독일 - Đức
프랑스 - Pháp
러시아 - Nga
캄보디아 - Campuchia
키르기스스탄 - Kyrgyzstan
스리랑카 - Sri Lanka
동티모르 - Đông Timor
미얀마 - Myanmar
우즈베키스탄 - Uzbekistan
방글라데시 - Bangladesh
국적 - Quốc tịch
네팔 - Nepal