베트남: Việt Nam
Chi Tiết:
Phiên âm: Pệt thư nam.
Ví Dụ: 저는 베트남 사람입니다 (Tôi là người Việt Nam).
Từ “베트남” trong tiếng Hàn có nghĩa là “Việt Nam” (Vietnam) trong tiếng Việt. 🇻🇳
Đây là cách phiên âm từ “Vietnam” sang tiếng Hàn.
Meaning in English:
The Korean word "베트남" (Beteunam) means "Vietnam" in English.
Example Sentences:
- 베트남의 수도는 하노이입니다. → The capital of Vietnam is Hanoi.
- 베트남은 쌀국수와 반미로 유명해요. → Vietnam is famous for pho and banh mi.
- 저는 베트남을 여행하고 싶어요. → I want to travel to Vietnam.