몽골: Mông Cổ
Chi Tiết:
Phiên âm: mồng kôl.
Từ “몽골” trong tiếng Hàn có nghĩa là “Mông Cổ” (Mongolia) trong tiếng Việt. 🇲🇳
Đây là cách phiên âm từ “Mongol”, tên gọi của dân tộc và đất nước Mông Cổ.
Meaning in English:
The Korean word "몽골" (Monggol) means "Mongolia" in English.
Example Sentences:
- 몽골의 수도는 울란바토르입니다. → The capital of Mongolia is Ulaanbaatar.
- 몽골은 광활한 초원과 유목 문화로 유명합니다. → Mongolia is famous for its vast grasslands and nomadic culture.
- 저는 몽골 여행을 가보고 싶어요. → I want to travel to Mongolia.