삼 - 3
뿌리 - Rễ cây
깎다 - Giảm giá
귀뚜라미 - Con Dế
지우개 - Cục tẩy
다리 - Cái Chân
모자 - Cái mũ
소리 - Âm thanh
책 - Sách
아기 - Em bé
까치 - Chim Ác Là
타조 - Đà Điểu
이름 - Tên
새우 - Con Tôm
한국어 - Tiếng Hàn Quốc
네모 - Hình vuông
별 - Ngôi sao
산 - Núi
꽃 - Hoa
코 - Mũi
눈 - Mắt / Tuyết
호수 - Hồ nước
앉다 - Ngồi
치마 - Váy
집 - Nhà
아버지 - Bố
음악 - Âm nhạc
사자 - Sư Tử
어깨 - Vai
찌개 - Canh hầm
포도 - Nho
앞에 - Phía trước
가수 - Ca sĩ
싶다 - Muốn
말 - Ngựa
닫다 - Đóng
옷 - Quần áo
있다 - Có
없다 - Không có
문 - Cái cửa
걷다 - Đi bộ
닭 - Gà
밖 - Bên ngoài
아저씨 - Chú