어깨: Vai
Chi Tiết:
어깨 (eokkae) – Vai 💪
📌 “어깨” là danh từ trong tiếng Hàn, có nghĩa là “vai”, bộ phận nối cánh tay với cơ thể.
1️⃣ Cách phát âm
🗣 어깨 → (eokkae)
🔹 Phát âm gần giống “o-kke” trong tiếng Việt.
2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu
✅ 어깨가 아파요.
(Eokkaega apayo.)
→ Vai tôi bị đau.
✅ 어깨를 펴세요!
(Eokkaereul pyeoseyo!)
→ Hãy đứng thẳng vai lên!
✅ 그는 어깨가 넓어요.
(Geuneun eokkaega neolbeoyo.)
→ Anh ấy có bờ vai rộng.
✅ 어깨 마사지 해 줄까요?
(Eokkae masaji hae julkkayo?)
→ Bạn có muốn tôi massage vai cho không?
3️⃣ Một số từ vựng liên quan
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 등 (deung) | Lưng |
| 팔 (pal) | Cánh tay |
| 목 (mok) | Cổ |
| 어깨 결림 (eokkae gyeollim) | Đau mỏi vai |
| 어깨 운동 (eokkae undong) | Bài tập cho vai |
| 어깨 결리다 (eokkae gyeollida) | Bị cứng vai |
Meaning in English:
"어깨" – Shoulder 💪
The Korean word "어깨" means "shoulder", which is the part of the body that connects the arms to the torso.1️⃣ How to Use "어깨" in Sentences
✅ 어깨가 아파요. → My shoulder hurts. 😣 ✅ 운동 후에 어깨가 뻐근해요. → My shoulders feel stiff after exercising. 🏋️♂️ ✅ 그는 어깨가 넓어요. → He has broad shoulders. 💪 ✅ 친구가 내 어깨를 토닥였어요. → My friend patted my shoulder. 👏2️⃣ Related Body Parts in Korean 🏃♂️
| Korean | English |
|---|---|
| 머리 | Head 🧑🦱 |
| 얼굴 | Face 😊 |
| 눈 | Eye 👀 |
| 코 | Nose 👃 |
| 입 | Mouth 👄 |
| 귀 | Ear 👂 |
| 목 | Neck 🦴 |
| 팔 | Arm 💪 |
| 손 | Hand ✋ |
| 허리 | Waist 🏋️ |
| 다리 | Leg 🦵 |
| 발 | Foot 🦶 |