남동생: Em trai
Chi Tiết:
Từ: 남동생
- Phát âm: [남동생] – [nam-dong-saeng]
- Nghĩa tiếng Việt: Em trai
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
남동생 là từ dùng để chỉ em trai của mình hoặc người khác. 남 (nam) có nghĩa là nam giới, còn 동생 có nghĩa là em (em trai hoặc em gái, tuỳ vào ngữ cảnh). Từ này chỉ dùng cho em trai của mình, không dùng để gọi người khác là “em trai” trong trường hợp xã giao.
Ví dụ:
- 저는 남동생이 하나 있어요.
→ Tôi có một em trai. - 남동생은 학교에 다녀요.
→ Em trai tôi đi học. - 남동생과 같이 영화 보러 갔어요.
→ Tôi đã đi xem phim cùng em trai.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 여동생 | Em gái | Dùng cho em gái của mình |
| 형 | Anh (nam gọi anh trai) | Nam dùng để gọi anh trai của mình |
| 오빠 | Anh (nữ gọi anh trai) | Nữ dùng để gọi anh trai của mình |
Meaning in English:
Meaning
남동생 means "younger brother".Pronunciation
[nam-dong-saeng] The "ㅁ" sounds like "m," and "ㅗ" is pronounced like "o" in "hope."Explanation
Used to refer to a younger male sibling. It is commonly used in family contexts.Example Sentences
- 저는 남동생이 있어요. I have a younger brother.
- 남동생은 축구를 좋아해요. My younger brother likes soccer.
- 남동생이 학교에 갔어요. My younger brother went to school.