멋있다: Tập thể dục
Chi Tiết:
Từ: 멋있다
- Phát âm: [멋있다] – [meot-it-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Phong độ, phong cách, ấn tượng, ngầu
- Loại từ: Tính từ (형용사)
Giải thích:
멋있다 dùng để miêu tả một thứ gì đó có vẻ ngoài hấp dẫn, phong cách, hoặc ấn tượng. Từ này thường được dùng để khen ngợi một người, một đồ vật hoặc một sự vật nào đó có vẻ ngoài thu hút, đẹp mắt, hoặc có khí chất đặc biệt.
Ví dụ:
- 그 사람은 정말 멋있어요.
→ Anh ấy thật sự rất đẹp trai/ngầu. - 이 차는 멋있어요.
→ Chiếc xe này thật ấn tượng. - 그녀는 멋있게 옷을 입어요.
→ Cô ấy ăn mặc rất phong cách.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 아름답다 | Đẹp, xinh đẹp | Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp mềm mại, nữ tính |
| 잘생기다 | Đẹp trai, ưa nhìn | Dùng để miêu tả vẻ ngoài đẹp trai của nam giới |
| 멋지다 | Tuyệt vời, ấn tượng | Từ đồng nghĩa với 멋있다, thường mang sắc thái khen ngợi mạnh mẽ hơn |
Meaning in English:
Word: 운동하다
Meaning: To exercise, to work out
1️⃣ 운동하다 = To Exercise / Work Out
"운동하다" means to engage in physical activity for health or fitness. 📌 Used for: ✅ Talking about fitness (저는 매일 운동해요. = I exercise every day.) ✅ Playing sports (운동장에서 축구를 했어요. = I played soccer at the sports field.)Example Sentences:
✅ 아침마다 운동해요. (Achimmada undonghaeyo.) → I exercise every morning. ✅ 건강을 위해 운동해야 해요. (Geongang-eul wihae undonghaeya haeyo.) → You should exercise for your health. ✅ 주말에는 공원에서 운동해요. (Jumal-eneun gongwon-eseo undonghaeyo.) → On weekends, I work out in the park. 🚀 Quick Tip:- "운동" (noun) = exercise (e.g., 운동을 좋아해요. = I like exercising.)
- "운동하다" (verb) = to exercise (e.g., 매일 운동해요. = I exercise every day.)
😃 "운동하다" is a great verb for talking about staying active! 💪🏋️♂️🏃♀️