여동생: Em gái
Chi Tiết:
Từ: 여동생
- Phát âm: [여동생] – [yeo-dong-saeng]
- Nghĩa tiếng Việt: Em gái
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
여동생 là từ dùng để chỉ em gái trong tiếng Hàn. Đây là cách gọi người em nữ trong gia đình, đối với những người nhỏ tuổi hơn mình trong mối quan hệ anh chị em.
Ví dụ:
- 저는 여동생이 있어요.
→ Tôi có một em gái. - 여동생은 학교에 다녀요.
→ Em gái tôi đi học. - 여동생과 함께 놀았어요.
→ Tôi đã chơi với em gái.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 오빠 | Anh (em gái gọi anh) | Từ chỉ anh trai, đối ngược với 여동생 |
| 형 | Anh (em trai gọi anh) | Dùng khi em trai gọi anh trai, đối ngược với 여동생 |
| 남동생 | Em trai | Dùng để chỉ người em trai, đối ngược với 여동생 |
Meaning in English:
Meaning
여동생 means "younger sister".Pronunciation
[yeo-dong-saeng] "여" sounds like "yeo," and "동생" sounds like "dong-saeng."Explanation
Used to refer to a younger female sibling.Example Sentences
- 저는 여동생이 있어요. I have a younger sister.
- 여동생은 책을 읽고 있어요. My younger sister is reading a book.
- 그녀는 제 여동생이에요. She is my younger sister.