자신: Ăn sáng
Chi Tiết:
Từ: 자신
- Phát âm: [자신] – [ja-sin]
- Nghĩa tiếng Việt: Bản thân, tự mình, tự tin
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
자신 có hai nghĩa chính trong tiếng Hàn:
- Bản thân, tự mình: Dùng để chỉ chính mình, bản thân mình, khi nói về các hành động hoặc cảm xúc mà bản thân mình trải qua.
- Ví dụ: 자신을 믿어요. → Tin vào bản thân.
- Tự tin: Trong một số ngữ cảnh, 자신 cũng có thể được dùng để miêu tả sự tự tin, sự tin tưởng vào khả năng của mình.
- Ví dụ: 그는 자신감이 있어요. → Anh ấy rất tự tin.
Ví dụ:
- 자신을 돌봐야 해요.
→ Phải chăm sóc bản thân. - 그녀는 자신감을 가지고 있어요.
→ Cô ấy có sự tự tin. - 자신을 잃지 마세요.
→ Đừng đánh mất bản thân.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 자존감 | Lòng tự trọng | Sự tự tôn, tự trọng của bản thân |
| 자신감 | Sự tự tin | Tự tin vào khả năng của bản thân |
| 자기 | Bản thân, tự mình | Cũng có nghĩa là bản thân, tự mình, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khác |
Meaning in English:
Phrase: 아침을 먹다
Meaning: To eat breakfast 🍽️🌅
1️⃣ "아침을 먹다" = To Have/Eat Breakfast
"아침" means morning or breakfast, and "먹다" means to eat. Together, "아침을 먹다" means "to eat breakfast." 📌 Used for: ✅ Talking about breakfast (아침을 안 먹었어요. = I didn’t eat breakfast.) ✅ Daily routines (저는 7시에 아침을 먹어요. = I eat breakfast at 7 AM.)Example Sentences:
✅ 오늘 아침을 먹었어요? (Oneul achimeul meogeosseoyo?) → Did you eat breakfast today? ✅ 저는 보통 빵과 커피로 아침을 먹어요. (Jeoneun botong ppang-gwa keopi-ro achimeul meogeoyo.) → I usually have bread and coffee for breakfast. ✅ 아침을 먹고 출근했어요. (Achimeul meokgo chulgeunhaesseoyo.) → I ate breakfast and then went to work. 🚀 Quick Tip:- "아침" alone can mean morning or breakfast, depending on context.
- 아침에 운동해요. (Morning) = I exercise in the morning.
- 아침을 먹어요. (Breakfast) = I eat breakfast.
- More formal: "아침 식사를 하다" = to have breakfast.
😃 "아침을 먹다" is essential for talking about your daily habits! 🥞🍳☕