자신: Bản thân / Tự mình / Tự tin
Chi Tiết:
Từ: 자신
- Phát âm: [자신] – [ja-sin]
- Nghĩa tiếng Việt: Bản thân, tự mình, tự tin
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
자신 có hai nghĩa chính trong tiếng Hàn:
- Bản thân, tự mình: Dùng để chỉ chính mình, bản thân mình, khi nói về các hành động hoặc cảm xúc mà bản thân mình trải qua.
- Ví dụ: 자신을 믿어요. → Tin vào bản thân.
- Tự tin: Trong một số ngữ cảnh, 자신 cũng có thể được dùng để miêu tả sự tự tin, sự tin tưởng vào khả năng của mình.
- Ví dụ: 그는 자신감이 있어요. → Anh ấy rất tự tin.
Ví dụ:
- 자신을 돌봐야 해요.
→ Phải chăm sóc bản thân. - 그녀는 자신감을 가지고 있어요.
→ Cô ấy có sự tự tin. - 자신을 잃지 마세요.
→ Đừng đánh mất bản thân.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 자존감 | Lòng tự trọng | Sự tự tôn, tự trọng của bản thân |
| 자신감 | Sự tự tin | Tự tin vào khả năng của bản thân |
| 자기 | Bản thân, tự mình | Cũng có nghĩa là bản thân, tự mình, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khác |
Meaning in English:
Meaning
자신 means "oneself" or "self-confidence".Pronunciation
[ja-shin] The "ㅈ" sounds like "j," and "ㅣ" sounds like "ee" in "see."Explanation
- 자신 can refer to oneself or your own self.
- It can also mean self-confidence when referring to being confident in one's abilities.
Example Sentences
- 자신을 믿으세요. Believe in yourself.
- 그는 자신감이 넘쳐요. He is full of self-confidence.
- 자신의 생각을 표현하세요. Express your own thoughts.