Đang tải quote...

아기:

Chi Tiết:

아기 (agi) – Em bé

📌 “아기” là danh từ trong tiếng Hàn, có nghĩa là em bé, trẻ sơ sinh – chỉ những đứa trẻ nhỏ tuổi, đặc biệt là dưới 2-3 tuổi.


1️⃣ Cách phát âm

🗣 아기 → (a-gi)

🔹 Phát âm nhẹ nhàng, rõ ràng từng âm tiết.


2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu

아기가 귀엽네요!
(Agiga gwiyeomneyo!)
→ Em bé dễ thương quá!

아기가 울고 있어요.
(Agiga ulgo isseoyo.)
→ Em bé đang khóc.

우리 아기는 잘 자요.
(Uri agineun jal jayo.)
→ Em bé nhà tôi ngủ rất ngoan.

아기가 웃을 때 너무 귀여워요.
(Agiga useul ttae neomu gwiyeowoyo.)
→ Khi em bé cười thì rất dễ thương.

아기를 조심히 안아 주세요.
(Agireul josimhi ana juseyo.)
→ Hãy bế em bé cẩn thận.


3️⃣ Một số từ vựng liên quan

Từ vựng Nghĩa
아기 침대 Giường em bé
아기 옷 Quần áo em bé
아기 장난감 Đồ chơi trẻ em
아기 울음소리 Tiếng khóc của em bé
아기를 보다 Trông em bé
아기를 안다 Bế em bé
아기 이유식 Đồ ăn dặm cho bé

Meaning in English:

Không có danh mục liên quan.