Đang tải quote...

걷다: Âm tiết

Chi Tiết:

걷다 (geotda) – Đi bộ

🔹 “걷다” là động từ có nghĩa là đi bộ, bước đi.


1️⃣ Cách sử dụng “걷다” trong câu

👉 1. Khi nói về hành động đi bộ
📍 Ví dụ:

  • 저는 학교까지 걸어요.
    (Jeoneun hakgyokkaji georeoyo.)
    → Tôi đi bộ đến trường.
  • 운동을 위해서 공원에서 걸었어요.
    (Undongeul wihaeseo gongwoneseo georeosseoyo.)
    → Tôi đã đi bộ trong công viên để tập thể dục.

👉 2. Khi khuyên ai đó đi bộ
📍 Ví dụ:

  • 조금 더 걸을까요?
    (Jogeum deo georeulkka yo?)
    → Chúng ta đi bộ thêm một chút nữa nhé?
  • 건강을 위해 많이 걸으세요.
    (Geongangeul wihae mani georeuseyo.)
    → Hãy đi bộ nhiều để tốt cho sức khỏe.

👉 3. Khi hỏi về việc đi bộ
📍 Ví dụ:

  • 얼마나 걸어야 해요?
    (Eolmana georeoya haeyo?)
    → Tôi phải đi bộ bao xa?
  • 여기에서 저기까지 걸어서 갈 수 있어요?
    (Yeogieseo jeogikkaji georeoseo gal su isseoyo?)
    → Tôi có thể đi bộ từ đây đến đó không?

2️⃣ Chia động từ “걷다” theo thì

Hiện tại Quá khứ Tương lai
걸어요 (georeoyo) – Đi bộ 걸었어요 (georeosseoyo) – Đã đi bộ 걸 거예요 (geol geoyeyo) – Sẽ đi bộ

Meaning in English:

음가 (音價, eumga) in English means "phonetic value" or "sound value".

  • 음 (音) = sound, pronunciation
  • 가 (價) = value, worth
It refers to the specific sound a letter or character represents in pronunciation. In Korean linguistics, 음가 is used to describe how Hangul letters (consonants and vowels) are pronounced in different contexts.