눈: 5
Chi Tiết:
눈 (nun) – Mắt 👀 / Tuyết ❄
📌 “눈” là danh từ trong tiếng Hàn, có hai nghĩa chính:
1️⃣ Mắt – bộ phận trên khuôn mặt 👀
2️⃣ Tuyết – hiện tượng thời tiết ❄
1️⃣ Cách phát âm
🗣 눈 → (nun)
🔹 Phát âm đơn giản, giống như “nun” trong tiếng Anh nhưng nhẹ hơn.
2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu
👀 1. Nghĩa “Mắt” (bộ phận trên mặt)
✅ 눈이 예뻐요.
(Nuni yeppeoyo.)
→ Đôi mắt đẹp.
✅ 눈을 감아요.
(Nuneul gamayo.)
→ Nhắm mắt lại.
✅ 눈을 크게 떠 보세요.
(Nuneul keuge tteo boseyo.)
→ Hãy mở to mắt ra.
❄ 2. Nghĩa “Tuyết” (hiện tượng thời tiết)
✅ 눈이 와요.
(Nuni wayo.)
→ Tuyết rơi.
✅ 눈이 많이 쌓였어요.
(Nuni mani ssayeosseoyo.)
→ Tuyết chất đống nhiều rồi.
✅ 첫눈이 내렸어요!
(Cheotnuni naeryeosseoyo!)
→ Tuyết đầu mùa đã rơi rồi!
3️⃣ Một số từ vựng liên quan
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 눈빛 (nunbit) | Ánh mắt ✨ |
| 눈썹 (nunsseop) | Lông mày |
| 눈물 (nunmul) | Nước mắt 😢 |
| 눈싸움 (nunsssaum) | Trò ném tuyết ❄ |
| 눈길 (nungil) | Đường đầy tuyết |
| 첫눈 (cheotnun) | Tuyết đầu mùa |
Meaning in English:
오 (O) – Multiple Meanings of "오" in Korean
The Korean word "오" (o) has several meanings depending on the context. Let's explore the most common ones!1️⃣ "오" as a Number (5️⃣ Five)
- "오" (五) is the Sino-Korean number for 5 (five).
- Used in dates, counting, phone numbers, and formal situations.
- 일, 이, 삼, 사, 오... → One, two, three, four, five...
- 오월 오일 (5월 5일) → May 5th (Children’s Day in Korea 🇰🇷)
- 오 학년 (5학년) → 5th grade / 5th year
2️⃣ "오" as "Come" (오다 – To Come) 🚶♂️
- "오" is the root form of the verb "오다", which means "to come".
- 내일 학교에 와요! → Come to school tomorrow!
- 비가 오고 있어요. → It is raining. (Literally: "Rain is coming.")
3️⃣ "오" in Common Words & Phrases
✅ 오전 (午前) → Morning (A.M.) ☀️ ✅ 오후 (午後) → Afternoon (P.M.) 🌙 ✅ 오빠 (哥哥) → Older brother (used by females) 👨 ✅ 오렌지 (Orange) → Orange (fruit & color) 🍊 ✅ 오리 (Duck) → Duck 🦆4️⃣ Summary – Different Meanings of "오"
| Meaning | Usage | Example |
|---|---|---|
| 5 (five) | Numbers, dates | 오월 오일 (May 5th) |
| To Come | Verb (오다) | 학교에 와요! (Come to school!) |
| Morning/Afternoon | Time | 오전 10시 (10 A.M.), 오후 3시 (3 P.M.) |
| Family Term | Older brother (for females) | 오빠 (Older brother) |
| Animal / Fruit | Common words | 오리 (Duck), 오렌지 (Orange) |