Chi Tiết:
닭 (dalg) – Con gà
🔹 “닭” trong tiếng Hàn có nghĩa là con gà. Khi phát âm, âm cuối “ㄺ” thường chỉ phát ra âm “ㄱ” (dalg).
1️⃣ Cách sử dụng “닭” trong câu
👉 1. Khi nói về con gà
📍 Ví dụ:
- 농장에서 닭을 키워요.
(Nongjangeseo daleul kiwoyo.)
→ Tôi nuôi gà ở trang trại.
- 닭이 알을 낳았어요.
(Dalgi areul naasseoyo.)
→ Con gà đã đẻ trứng.
👉 2. Khi nói về thịt gà
📍 Ví dụ:
- 닭고기를 좋아하세요?
(Dalgogireul joahaseyo?)
→ Bạn có thích thịt gà không?
- 저녁에 닭 요리를 만들 거예요.
(Jeonyeoge dalg yorireul mandeul geoyeyo.)
→ Tối nay tôi sẽ làm món gà.
👉 3. Khi dùng trong các món ăn nổi tiếng
📍 Ví dụ:
- 닭볶음탕을 먹어 봤어요?
(Dalgppokkeumtangeul meogeo bwasseoyo?)
→ Bạn đã thử món gà hầm cay chưa?
- 삼계탕은 건강에 좋아요.
(Samgyetangeun geongange joayo.)
→ Gà hầm nhân sâm tốt cho sức khỏe.
2️⃣ Một số từ liên quan đến “닭”
| Từ vựng |
Nghĩa |
| 닭고기 (dalg-gogi) |
Thịt gà |
| 닭살 (dalg-sal) |
Da gà (cũng có nghĩa là “nổi da gà”) |
| 닭똥 (dalg-ttong) |
Phân gà |
| 닭볶음탕 (dalg-bokkeum-tang) |
Gà hầm cay |
| 닭강정 (dalg-gangjeong) |
Gà chiên sốt ngọt |
Meaning in English:
"닭" (Chicken) in Korean 🐔
The Korean noun
"닭" (dak) refers to a
chicken. It can mean both the
live animal and
chicken meat used in food.
1️⃣ Pronunciation Tip 🗣️
Even though "닭" has the final consonants
"ㄹ" (L) + "ㄱ" (K), the
"ㄹ" is silent when spoken.
✅
닭 → Pronounced as
"닥" (dak)
2️⃣ Common Uses of "닭"
✅
닭고기 → Chicken meat 🍗
✅
닭살 → Chicken skin / Goosebumps (닭살 돋다 = To get goosebumps)
✅
닭튀김 → Fried chicken 🍗
✅
닭볶음탕 → Spicy braised chicken stew 🍲
✅
닭갈비 → Stir-fried spicy chicken with vegetables 🍖
3️⃣ Example Sentences
🔹
닭을 키우고 있어요. → I am raising chickens. 🐔
🔹
저는 닭고기를 좋아해요. → I like chicken meat. 🍗
🔹
치킨과 닭은 같은 말인가요? → Are "chicken" and "닭" the same word? (닭 = live chicken, 치킨 = fried chicken)
🔹
오늘 저녁에 닭볶음탕 먹을래요? → Do you want to eat spicy braised chicken stew for dinner? 🍲
4️⃣ Fun Expressions with "닭" 🐔
✅
닭살 돋다 → To get goosebumps / feel cringy 😖
✅
닭똥 같은 눈물 → Tears falling like chicken droppings (crying heavily) 😭
✅
닭대가리 → (Informal) Chicken head (used to mean someone is not smart) 🤯