Đang tải quote...

예쁘다: Làm việc

Chi Tiết:

Từ: 예쁘다

  • Phát âm: [예쁘다] – [ye-ppeu-da]
  • Nghĩa tiếng Việt: Đẹp, xinh đẹp
  • Loại từ: Tính từ (형용사)

Giải thích:

예쁘다 được dùng để miêu tả một người, vật, hay sự vật có vẻ đẹp hoặc sự dễ thương. Từ này thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài của phụ nữ, trẻ em, hoặc những thứ mang tính dễ thương, đáng yêu.

Ví dụ:

  1. 그녀는 정말 예쁘다.
    → Cô ấy thật sự rất đẹp.
  2. 이 꽃은 예쁘다.
    → Đoá hoa này rất đẹp.
  3. 예쁜 옷을 사고 싶어요.
    → Tôi muốn mua một bộ đồ đẹp.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
아름답다 Đẹp, xinh đẹp Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp mềm mại, nữ tính
잘생기다 Đẹp trai, ưa nhìn Dùng để miêu tả vẻ ngoài đẹp trai của nam giới
귀엽다 Dễ thương, đáng yêu Thường dùng để miêu tả sự dễ thương của trẻ em hoặc vật nuôi

Meaning in English:

Word: 일하다

Meaning: To work 💼👨‍💻


1️⃣ "일하다" = To Work (Do a Job/Task)

"일" means work or a task, and "하다" means to do. Together, "일하다" means "to work." 📌 Used for: ✅ Talking about jobs (저는 회사에서 일해요. = I work at a company.) ✅ Describing work-related activities (오늘 늦게까지 일했어요. = I worked late today.)

Example Sentences:

저는 은행에서 일해요. (Jeoneun eunhaeng-eseo ilhaeyo.) → I work at a bank. ✅ 주말에도 일해야 해요. (Jumal-edo ilhaeya haeyo.) → I have to work on weekends too. ✅ 열심히 일하면 좋은 결과가 있을 거예요. (Yeolsimhi ilha-myeon joeun gyeolgwa-ga isseul geoyeyo.) → If you work hard, you will get good results. 🚀 Quick Tip:
  • "일" (noun) = work (e.g., 일이 많아요. = I have a lot of work.)
  • "일하다" (verb) = to work (e.g., 열심히 일해요. = I work hard.)
  • More formal: "근무하다" = to work (used in professional settings).

😃 "일하다" is a must-know verb for talking about jobs and daily work life! 💻🏢🔨

Động Từ: 동사

Từ Vựng EPS Bài 8