Đang tải quote...

아름답다: Mua sắm

Chi Tiết:

Từ: 아름답다

  • Phát âm: [아름답따] – [a-reum-dap-tta]
  • Nghĩa tiếng Việt: Đẹp, xinh đẹp, mỹ lệ
  • Loại từ: Tính từ (형용사)

Giải thích:

아름답다 là tính từ dùng để mô tả vẻ đẹp về ngoại hình, phong cảnh, âm nhạc, hoặc tính cách, mang nghĩa trang trọng và sâu sắc hơn so với từ “예쁘다”.

  • Dùng cho: cảnh vật, âm nhạc, tấm lòng, thiên nhiên, v.v.
  • Tương đương với: “đẹp đẽ”, “mỹ lệ”, “tuyệt đẹp”

Ví dụ:

  1. 경주의 풍경은 정말 아름답다.
    → Phong cảnh ở Gyeongju thật sự rất đẹp.
  2. 그녀의 미소가 아름다워요.
    → Nụ cười của cô ấy rất đẹp.
  3. 아름다운 마음을 가진 사람이에요.
    → Là người có tấm lòng đẹp.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
예쁘다 Đẹp, dễ thương Dùng nhiều cho người, vật nhỏ xinh
멋있다 Đẹp trai, ngầu, phong cách Thường dùng cho nam giới hoặc phong cách
귀엽다 Dễ thương Diễn tả sự đáng yêu
미인 Mỹ nhân Người phụ nữ đẹp (thường dùng trong văn viết)
풍경 Phong cảnh Thường kết hợp với 아름답다

Meaning in English:

Meaning

에서 is a particle used to indicate the place where an action happens or takes place.

Pronunciation

[e-seo] "에" sounds like "e," and "서" sounds like "seo."

Explanation

에서 is used after a noun to specify the location where an action is taking place. It can be used for both physical places (like a store or school) and abstract locations (like "work" or "home").

Example Sentences

  1. 학교에서 공부해요. I study at school.
  2. 집에서 영화를 봐요. I watch movies at home.
  3. 카페에서 친구를 만났어요. I met my friend at the café.