Đang tải quote...

여행지: Tết Nguyên Đán / Tết

Chi Tiết:

Từ: 여행지 (旅行地)

  • Phát âm: [여행지] – [yo-haeng-ji]
  • Nghĩa tiếng Việt: Điểm đến du lịch, địa điểm du lịch
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

여행지 là từ dùng để chỉ địa điểm mà người ta đi đến để du lịch, tham quan hoặc nghỉ dưỡng. Từ này kết hợp giữa:

  • 여행 (du lịch) + 지 (địa – nơi, chỗ) → “nơi để đi du lịch”

Ví dụ:

  1. 제주도는 한국에서 유명한 여행지예요.
    → Đảo Jeju là điểm đến du lịch nổi tiếng ở Hàn Quốc.
  2. 이번 방학에는 새로운 여행지를 찾아가고 싶어요.
    → Kỳ nghỉ này, tôi muốn đến một điểm du lịch mới.
  3. 이 여행지는 자연이 아름답고 조용해요.
    → Điểm đến du lịch này có thiên nhiên đẹp và yên tĩnh.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
관광지 Điểm tham quan Gần nghĩa với 여행지, dùng phổ biến
명소 Danh lam thắng cảnh Địa điểm nổi bật, nổi tiếng
휴양지 Khu nghỉ dưỡng Thường là nơi yên tĩnh, để nghỉ ngơi
국내 여행지 Điểm đến du lịch trong nước Du lịch nội địa
해외 여행지 Điểm đến du lịch nước ngoài Du lịch quốc tế

Meaning in English:

Meaning

설날 means "Lunar New Year" in Korea.

Pronunciation

[seol-nal] "설" sounds like "seol," and "날" sounds like "nal."

Explanation

설날 is the Korean New Year based on the lunar calendar, typically celebrated in January or February. It is one of the most important holidays in Korea, marked by family gatherings, paying respects to ancestors (차례), wearing traditional clothes (한복), and enjoying traditional foods like 떡국 (rice cake soup).

Example Sentences

  1. 설날에는 가족들과 함께 모여요. We gather with family during Lunar New Year.
  2. 설날에는 떡국을 먹어요. We eat rice cake soup on Lunar New Year.
  3. 설날에 할머니 댁에 갔어요. I went to my grandmother’s house for Lunar New Year.