Đang tải quote...

바다: Tháng

Chi Tiết:

Từ: 바다

  • Phát âm: [바다] – [ba-da]
  • Nghĩa tiếng Việt: Biển
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

바다 là từ chỉ vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt trái đất, tức là biển hoặc đại dương. Trong đời sống người Hàn, biển gắn liền với du lịch, thực phẩm (hải sản), và cảnh đẹp thiên nhiên.


Ví dụ:

  1. 여름에는 바다에 가고 싶어요.
    → Vào mùa hè tôi muốn đi biển.
  2. 부산은 바다로 유명한 도시예요.
    → Busan là thành phố nổi tiếng với biển.
  3. 바다에서 수영하거나 산책할 수 있어요.
    → Có thể bơi hoặc đi dạo ở biển.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
해변 Bãi biển Khu vực cát gần biển, nơi mọi người thường vui chơi
Hòn đảo Đảo nằm giữa biển hoặc đại dương
파도 Sóng biển Một hình ảnh thường gặp khi nói đến biển
수영하다 Bơi lội Hoạt động phổ biến ở biển
해산물 Hải sản Thực phẩm từ biển như cá, tôm, mực…

Meaning in English:

Meaning

means "month" or is used as a month indicator in dates (e.g., January = 1월).

Pronunciation

[wol] "월" sounds like "wol" (similar to "wall" with a softer 'l').

Explanation

  • Used as a counter for months in Korean dates.
  • When combined with a number (1~12), it indicates a specific month. For example:
    • 1월 = January
    • 12월 = December
  • Also used in terms like 월요일 (Monday), where "월" refers to the moon (from Chinese character 月).

Example Sentences

  1. 제 생일은 3월이에요. My birthday is in March.
  2. 우리는 8월에 여행을 갈 거예요. We’re going on a trip in August.
  3. 월마다 책을 한 권 읽어요. I read one book every month.