유적지:
Chi Tiết:
Từ: 유적지
- Phát âm: [유적지] – [yu-jeok-ji]
- Nghĩa tiếng Việt: Di tích lịch sử
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
유적지 là từ chỉ những nơi có di tích lịch sử, tức là các địa điểm còn lại từ thời cổ xưa như đền đài, cung điện, thành trì, khu mộ, hay các công trình có giá trị văn hóa và lịch sử. Đây là nơi bảo tồn và phản ánh lại đời sống, văn hóa, kiến trúc của các thời đại trước.
Các 유적지 thường được nhà nước bảo vệ và trở thành điểm tham quan, học tập hoặc nghiên cứu cho người dân, học sinh và du khách.
Ví dụ:
- 경주에는 유명한 유적지가 많아요.
→ Ở Gyeongju có nhiều di tích lịch sử nổi tiếng. - 우리는 역사 수업 시간에 유적지를 방문했어요.
→ Chúng tôi đã tham quan di tích lịch sử trong giờ học lịch sử. - 이 유적지는 삼국시대의 유물이에요.
→ Di tích này là di vật của thời Tam Quốc.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 문화재 | Di sản văn hóa | Bao gồm cả vật thể và phi vật thể |
| 역사 | Lịch sử | Chủ đề gắn liền với 유적지 |
| 관광지 | Điểm tham quan | Nhiều 유적지 cũng là địa điểm du lịch nổi tiếng |
Meaning in English: