묵다: Ở lại / Trọ lại / Lưu trú
Chi Tiết:
Từ: 묵다
- Phát âm: [묵따] – [muk-tta]
- Nghĩa tiếng Việt: Ở lại, trọ lại, lưu trú
- Loại từ: Động từ (동사)
Giải thích:
묵다 là từ gốc thuần Hàn, mang nghĩa ở lại qua đêm tại một nơi nào đó như khách sạn, nhà trọ, nhà người quen,… khi đi xa, đi du lịch hay công tác.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nơi chốn như: 호텔(호텔에 묵다), 여관, 친구 집,…
Ví dụ:
- 이번 여행에서는 호텔에 묵었어요.
→ Trong chuyến đi này, tôi đã ở khách sạn. - 시골에 가면 할머니 댁에 묵어요.
→ Khi về quê, tôi ở nhà bà. - 어디에 묵을지 정했어요?
→ Bạn đã quyết định sẽ ở đâu chưa?
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 숙박하다 | Lưu trú, nghỉ lại | Từ Hán Hàn, mang sắc thái trang trọng |
| 머무르다 | Lưu lại, ở lại (tạm thời) | Bao quát hơn, dùng cả cho thời gian và địa điểm |
| 하룻밤 묵다 | Ở lại một đêm | Biểu hiện phổ biến |
| 묵을 곳 | Nơi ở lại | Dạng định ngữ thường dùng trong hướng dẫn du lịch |
Meaning in English:
Meaning
묵다 means "to stay" or "to lodge" (somewhere temporarily).Pronunciation
[muk-tta]Explanation
묵다 is used when talking about spending the night or staying at a place, such as a hotel, guesthouse, or someone's house, especially during travel. It’s more common in writing or polite conversation than in everyday casual speech.Example Sentences
- 호텔에서 이틀 동안 묵었어요. I stayed at the hotel for two nights.
- 친구 집에 묵을 수 있어요? Can I stay at your friend’s house?
- 그 민박집에 묵었어요. I stayed at that guesthouse.