시작하다: 4
Chi Tiết:
📌 Từ: 시작하다 (始作하다)
- Phát âm: [시자카다] (sijakada)
- Loại từ: Động từ
- Nghĩa: Bắt đầu, khởi đầu ⏳🚀
📌 Cách sử dụng “시작하다”
🔹 Dùng khi nói về việc bắt đầu một hành động, sự kiện, công việc nào đó.
🔹 Thường đi kèm với danh từ + “을/를 시작하다” hoặc “기 시작하다” (khi kết hợp với động từ).
📌 회의를 시작하겠습니다.
(Tôi sẽ bắt đầu cuộc họp.)
📌 수업이 9시에 시작해요.
(Lớp học bắt đầu lúc 9 giờ.)
📌 새로운 프로젝트를 시작했어요.
(Tôi đã bắt đầu một dự án mới.)
📌 운동하기 시작했어요.
(Tôi đã bắt đầu tập thể dục.)
📌 Một số từ liên quan
📌 끝나다 – Kết thúc
📌 열다 – Mở (bắt đầu một sự kiện, cuộc họp)
📌 처음 – Lần đầu, ban đầu
📌 준비하다 – Chuẩn bị
📌 한국어 공부를 시작한 지 6개월 됐어요.
(Tôi đã bắt đầu học tiếng Hàn được 6 tháng rồi.)
📌 이제 새로운 인생을 시작하고 싶어요.
(Bây giờ tôi muốn bắt đầu một cuộc sống mới.)
📌 Mẹo ghi nhớ “시작하다”
✅ “시작” = Khởi đầu + “하다” = Làm → Bắt đầu
✅ Dùng với danh từ hoặc kết hợp với động từ bằng cấu trúc “기 시작하다”.
- “운동을 시작했어요.” (Tôi đã bắt đầu tập thể dục.)
- “운동하기 시작했어요.” (Tôi đã bắt đầu tập thể dục. – cách diễn đạt khác.)
Meaning in English:
Word: 넷
Meaning: Four (Korean native number)
Pronunciation: [넷] (net)
Explanation:
"넷" is the Korean native number for "four." When used with counters, it changes to "네" (ne) for smoother pronunciation.Example Sentences:
✅ 사과 넷 주세요. (Sagwa net juseyo.) → Please give me four apples. ✅ 우리 가족은 넷이에요. (Uri gajogeun nesi-eyo.) → My family has four members. ✅ 질문이 네 개 있어요. (Jilmuni ne gae isseoyo.) → I have four questions. 👉 Native Korean Numbers (1-10): 1️⃣ 하나 (hana) → 한 (han) (before counters) 2️⃣ 둘 (dul) → 두 (du) 3️⃣ 셋 (set) → 세 (se) 4️⃣ 넷 (net) → 네 (ne) 5️⃣ 다섯 (daseot) 6️⃣ 여섯 (yeoseot) 7️⃣ 일곱 (ilgop) 8️⃣ 여덟 (yeodeol) 9️⃣ 아홉 (ahop) 🔟 열 (yeol) 👉 Related words:- 네 개 (ne gae) → Four items (with the counter "개")
- 네 명 (ne myeong) → Four people
- 네 번 (ne beon) → Four times
- 숫자 (sutja) → Number