Đang tải quote...

출근 시간: 2

Chi Tiết:

📌 Từ: 출근 시간 (出勤時間)

  • Phát âm: [출근 시간] (chulgeun sigan)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Giờ đi làm, thời gian bắt đầu làm việc ⏰🏢

📌 Cách sử dụng “출근 시간”

🔹 Dùng để chỉ khoảng thời gian mà nhân viên phải đến nơi làm việc.
🔹 Thường đi kèm với động từ liên quan đến đi làm như “지키다” (tuân thủ), “늦다” (muộn), “맞추다” (điều chỉnh), v.v.

📌 출근 시간이 몇 시예요?
(Giờ đi làm là mấy giờ?)

📌 출근 시간이 오전 9시입니다.
(Giờ đi làm là 9 giờ sáng.)

📌 출근 시간에 늦었어요.
(Tôi đã đến muộn giờ làm.)

📌 출근 시간을 맞춰서 일찍 출발해야 해요.
(Tôi phải xuất phát sớm để đến đúng giờ làm.)


📌 Một số từ liên quan

📌 출근하다Đi làm
📌 퇴근 시간Giờ tan làm
📌 근무 시간Thời gian làm việc
📌 지각하다Đi làm muộn

📌 출근 시간에는 교통이 복잡해요.
(Giờ đi làm giao thông rất đông đúc.)

📌 퇴근 시간이 되면 사람들이 많아요.
(Đến giờ tan làm thì có rất nhiều người.)


📌 Mẹo ghi nhớ “출근 시간”

“출근” (đi làm) + “시간” (thời gian) = Giờ đi làm
Liên kết với thói quen hàng ngày của bạn:

  • “출근 시간이 8시라서 7시에 집에서 나가요.” (Vì giờ đi làm là 8 giờ nên tôi rời nhà lúc 7 giờ.)
  • “출근 시간에 늦지 않도록 미리 준비해요.” (Tôi chuẩn bị trước để không trễ giờ đi làm.)

Meaning in English:

Word:

Meaning: Two (Korean native number)

Pronunciation: [둘] (dul)

Explanation:

"둘" is the Korean native number for "two." When used with counters, it changes to "두" (du) for smoother pronunciation.

Example Sentences:

사과 둘 주세요. (Sagwa dul juseyo.) → Please give me two apples. ✅ 우리는 둘 다 학생이에요. (Urineun dul da haksaeng-ieyo.) → We are both students. ✅ 질문이 두 개 있어요. (Jilmuni du gae isseoyo.) → I have two questions. 👉 Native Korean Numbers (1-10): 1️⃣ 하나 (hana) → 한 (han) (before counters) 2️⃣ 둘 (dul) → 두 (du) 3️⃣ 셋 (set) → 세 (se) 4️⃣ 넷 (net) → 네 (ne) 5️⃣ 다섯 (daseot) 6️⃣ 여섯 (yeoseot) 7️⃣ 일곱 (ilgop) 8️⃣ 여덟 (yeodeol) 9️⃣ 아홉 (ahop) 🔟 열 (yeol) 👉 Related words:
  • 두 개 (du gae) → Two items (with the counter "개")
  • 두 명 (du myeong) → Two people
  • 두 번 (du beon) → Two times
  • 숫자 (sutja) → Number